dental admission test
dental
ˈdɛntl
dentl
ad
əd
ēd
mi
mi
ssion
ʃən
shēn
test
tɛst
test
DAT

Định nghĩa và ý nghĩa của "Dental Admission Test"trong tiếng Anh

Dental Admission Test
01

Bài kiểm tra đầu vào nha khoa, Kỳ thi tuyển sinh trường nha khoa

a standardized test for dental school admission, assessing academic aptitude and scientific knowledge 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
Sarah studied hard for the DAT to get into dental school. 

Sarah đã học tập chăm chỉ cho Bài Kiểm Tra Đầu Vào Nha Khoa để vào trường nha khoa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng