Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dental admission test
/dˈɛntəl ɐdmˈɪʃən tˈɛst/
Dental Admission Test
01
Bài kiểm tra đầu vào nha khoa, Kỳ thi tuyển sinh trường nha khoa
a standardized test for dental school admission, assessing academic aptitude and scientific knowledge
Các ví dụ
Many dental schools weigh DAT scores heavily in their admissions decisions.
Nhiều trường nha khoa coi trọng điểm số của Bài Kiểm Tra Đầu Vào Nha Khoa trong quyết định tuyển sinh của họ.



























