Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pharmacy college admission test
PCAT
Pharmacy College Admission Test
01
Bài kiểm tra đầu vào trường dược, Kỳ thi tuyển sinh đại học dược
a standardized test required for admission to pharmacy programs in the United States and Canada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
She devoted extensive time to studying for the PCAT, aiming for acceptance into pharmacy school.
Cô ấy đã dành nhiều thời gian để học cho Pharmacy College Admission Test, nhằm mục đích được nhận vào trường dược.



























