Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Law School Admission Test
01
Bài kiểm tra đầu vào trường luật, Kỳ thi tuyển sinh trường luật
a test required for law school admission, assessing analytical and reading skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
dạng số nhiều
Law School Admission Tests
tên riêng
Các ví dụ
She spent countless hours preparing for the LSAT to boost her chances of acceptance to law school.
Cô ấy đã dành vô số giờ để chuẩn bị cho LSAT để tăng cơ hội được nhận vào trường luật.



























