Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Law School Admission Test
/lˈɔː skˈuːl ɐdmˈɪʃən tˈɛst/
LSAT
Law School Admission Test
01
Bài kiểm tra đầu vào trường luật, Kỳ thi tuyển sinh trường luật
a test required for law school admission, assessing analytical and reading skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
dạng số nhiều
Law School Admission Tests
tên riêng
Các ví dụ
John's LSAT performance impressed admissions officers.
Thành tích của John trong bài kiểm tra tuyển sinh trường luật đã gây ấn tượng với các nhân viên tuyển sinh.



























