Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Business studies
01
nghiên cứu kinh doanh, quản trị kinh doanh
an academic discipline that explores various aspects of business management, including finance, marketing, operations, and organizational behavior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Sarah 's favorite course in business studies was marketing, where she learned about consumer behavior and market research.
Khóa học yêu thích của Sarah trong nghiên cứu kinh doanh là tiếp thị, nơi cô học về hành vi người tiêu dùng và nghiên cứu thị trường.



























