Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
City Technology College
01
Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố, Trường Trung học Công nghệ Đô thị
a type of state-funded secondary school in England that focuses on providing specialized education in technology and vocational subjects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
City Technology Colleges
Các ví dụ
He attended a City Technology College known for its emphasis on science and engineering education.
Anh ấy đã theo học tại City Technology College nổi tiếng với trọng tâm là giáo dục khoa học và kỹ thuật.



























