Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Academic senate
01
thượng viện học thuật,hội đồng học thuật, hin a university responsible for making decisions regarding academic policies, curriculum, and faculty matters
a governing body wit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
academic senates
Các ví dụ
The academic senate voted to implement a new grading policy for the upcoming academic year.
Thượng viện học thuật đã bỏ phiếu để thực hiện một chính sách chấm điểm mới cho năm học sắp tới.



























