Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
English language learner
01
người học tiếng Anh, học sinh học tiếng Anh như một ngôn ngữ bổ sung
a student who is learning English as an additional language, often in a setting where English is the primary language of instruction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
English language learners
Các ví dụ
The school provides specialized support and resources for English Language Learners to help them succeed academically
Trường học cung cấp hỗ trợ chuyên biệt và tài nguyên cho người học tiếng Anh để giúp họ thành công trong học tập.



























