Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rollerball pen
01
bút bi, bút lăn
a pen that uses a small rotating ball made of steel, carbide, or ceramic to dispense ink as it moves across a writing surface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rollerball pens
Các ví dụ
Julia preferred using a rollerball pen for note-taking during lectures because of its fluid writing experience.
Julia thích sử dụng bút bi lăn để ghi chú trong các bài giảng vì trải nghiệm viết mượt mà của nó.



























