Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flex nib
01
ngòi bút linh hoạt, đầu bút linh hoạt
a specialized pen nib that allows for variation in line width depending on the pressure applied while writing
Các ví dụ
A flex nib marker became Emma's favorite tool for adding flourish to her hand-lettered greeting cards.
Bút lông ngòi mềm dẻo đã trở thành công cụ yêu thích của Emma để thêm flourish vào những tấm thiệp chúc mừng viết tay của cô.



























