flex nib
flex
flɛks
fleks
nib
nɪb
nib

Định nghĩa và ý nghĩa của "flex nib"trong tiếng Anh

Flex nib
01

ngòi bút linh hoạt, đầu bút linh hoạt

a specialized pen nib that allows for variation in line width depending on the pressure applied while writing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flex nibs
Các ví dụ
The calligrapher effortlessly created elegant swirls and loops using a flex nib pen. 

Nhà thư pháp đã dễ dàng tạo ra những đường xoáy và vòng lặp thanh lịch bằng cách sử dụng bút flex nib.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng