lecture notes
lec
ˈlɛk
lek
ture
ʧər
chēr
notes
noʊts
nowts
/lˈɛktʃə nˈəʊts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lecture notes"trong tiếng Anh

Lecture notes
01

ghi chú bài giảng

written or typed records summarizing key points, concepts, and information covered during a lecture or presentation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lecture notes
Các ví dụ
I always make sure to review my lecture notes before class to stay prepared for any pop quizzes.
Tôi luôn đảm bảo xem lại ghi chú bài giảng của mình trước giờ học để chuẩn bị cho bất kỳ bài kiểm tra đột xuất nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng