Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lecture notes
01
ghi chú bài giảng
written or typed records summarizing key points, concepts, and information covered during a lecture or presentation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lecture notes
Các ví dụ
I always make sure to review my lecture notes before class to stay prepared for any pop quizzes.
Tôi luôn đảm bảo xem lại ghi chú bài giảng của mình trước giờ học để chuẩn bị cho bất kỳ bài kiểm tra đột xuất nào.



























