open problem
o
ˈəʊ
ew
pen
pən
pēn
prob
prɒb
prob
lem
ləm
lēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "open problem"trong tiếng Anh

Open problem
01

vấn đề mở, câu hỏi chưa được giải quyết

a question or issue that has not yet been resolved or answered satisfactorily, often inviting further research, investigation, or debate 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
open problems
Các ví dụ
In mathematics, an open problem may involve finding a proof or solution to a conjecture that remains unproven despite extensive research efforts. 

Trong toán học, một vấn đề mở có thể liên quan đến việc tìm kiếm một bằng chứng hoặc giải pháp cho một giả thuyết vẫn chưa được chứng minh mặc dù có những nỗ lực nghiên cứu rộng rãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng