Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bachelor of Architecture
/bˈætʃəlɚɹ ʌv ˈɑːɹkɪtˌɛktʃɚ/
BArch
Bachelor of Architecture
01
Cử nhân Kiến trúc, Bằng Cử nhân Kiến trúc
an undergraduate academic credential focused on the study of architecture and design
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Bachelor of Architecture degrees
Các ví dụ
The university offers a five-year BArch program accredited by the National Architectural Accrediting Board.
Trường đại học cung cấp chương trình Bachelor of Architecture năm năm được công nhận bởi Hội đồng Kiểm định Kiến trúc Quốc gia.



























