Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dick around
01
lãng phí thời gian, làm việc vô bổ
to waste time doing nothing productive or fooling around instead of working
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
dick
thì hiện tại
dick around
ngôi thứ ba số ít
dicks around
hiện tại phân từ
dicking around
quá khứ đơn
dicked around
quá khứ phân từ
dicked around
Các ví dụ
Quit dicking around on your phone and finish the homework.
Ngừng lãng phí thời gian trên điện thoại và hoàn thành bài tập về nhà.
to dick somebody around
01
to intentionally cause problems or stop someone from achieving their goals, indicating a lack of consideration toward their time and needs
Dialect
American
thân mật
Các ví dụ
He's always dicking me around by changing plans at the last minute.



























