teem down
teem
ti:m
tim
down
daʊn
dawn
/tˈiːm dˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "teem down"trong tiếng Anh

to teem down
[phrase form: teem]
01

đổ mưa xối xả, mưa như trút nước

(of rain) to fall with considerable intensity
Các ví dụ
As we walked through the forest, the rain started to teem down, soaking us to the bone within minutes.
Khi chúng tôi đi bộ qua khu rừng, mưa bắt đầu đổ xuống như trút nước, làm ướt chúng tôi đến tận xương trong vài phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng