Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Green fee
01
phí sân cỏ, lệ phí chơi golf
the amount of money a golfer pays to gain access to a golf course and play a round of golf
Các ví dụ
The green fee at this exclusive golf course is quite steep, but the quality of the course justifies the cost.
Phí sân cỏ tại sân golf độc quyền này khá cao, nhưng chất lượng sân biện minh cho chi phí.



























