Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Retail therapy
hài hước
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
retail therapies
Các ví dụ
After a long and stressful week at work, Sarah indulged in a bit of retail therapy, treating herself to a new outfit and accessories.
Sau một tuần làm việc căng thẳng và mệt mỏi, Sarah đã tự thưởng cho mình một chút liệu pháp mua sắm, mua một bộ đồ mới và phụ kiện.



























