Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stock keeping unit
/stˈɑːk kˈiːpɪŋ jˈuːnɪt/
SKU
Stock keeping unit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stock keeping units
Các ví dụ
Online retailers use SKUs to organize their product listings and facilitate search and navigation for customers browsing their websites.
Các nhà bán lẻ trực tuyến sử dụng đơn vị lưu kho (SKU) để tổ chức danh sách sản phẩm của họ và tạo điều kiện tìm kiếm và điều hướng cho khách hàng duyệt qua trang web của họ.



























