get lost
get
gɛt
get
lost
lɒst
lost

Định nghĩa và ý nghĩa của "get lost"trong tiếng Anh

get lost
01

Biến đi, Cút đi

used to tell someone to leave or go away 
get lost definition and meaning
thân mật
Các ví dụ
Hey, stop bothering me.  Get lost! 

Này, ngừng làm phiền tôi. Biến đi!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng