Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gee up
01
Hí, Tiến lên
used in horse riding and driving to encourage a horse to move forward or to increase its pace
Các ví dụ
Gee up, Spirit! Let's clear that jump.
Nhanh lên, Spirit! Hãy vượt qua cú nhảy đó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hí, Tiến lên