oh boy
oh
əʊ
ew
boy
bɔɪ
boy

Định nghĩa và ý nghĩa của "oh boy"trong tiếng Anh

01

trời ơi, ôi trời

used to express frustration or dismay along with a sense of resignation 
oh boy definition and meaning
Các ví dụ
Oh boy, I forgot to submit the assignment on time. 

Ôi trời ơi, tôi quên nộp bài tập đúng hạn.

02

trời ơi, ôi trời

used to express surprise, excitement, or anticipation 
oh boy definition and meaning
Các ví dụ
Oh boy, I can't wait to see what's in store for my birthday! 

Ôi trời ơi, tôi không thể chờ đợi để xem những gì đang chờ đợi tôi vào ngày sinh nhật của mình!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng