woo-hoo
woo
wu:hu:
voohoo
hoo
woohoo
whoo-hoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "woo-hoo"trong tiếng Anh

woo-hoo
01

Hoan hô!, Yahooo!

used to express excitement, joy, or celebration 
woo-hoo definition and meaning
thân mật
Các ví dụ
Woo-hoo! We won the championship! 

Woo-hoo! Chúng tôi đã giành chức vô địch!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng