golly
go
ˈgɒ
go
lly
li
li
gullygodlygelly
gollies

Định nghĩa và ý nghĩa của "golly"trong tiếng Anh

01

Trời ơi, Ôi trời

used to express surprise, amazement, or delight 
golly definition and meaning
lỗi thời
nói giảm
thân mật
Các ví dụ
Golly, look at the size of that cake! 

Golly, hãy nhìn kích thước của chiếc bánh đó!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng