Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lots of
01
nhiều, rất nhiều
used to indicate a large quantity or number of something
Các ví dụ
She has lots of books on her shelves.
Cô ấy có rất nhiều sách trên kệ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhiều, rất nhiều