Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pull for
[phrase form: pull]
01
ủng hộ, khuyến khích
to support someone or something with a positive attitude or encouragement
Các ví dụ
Friends and family gathered at the talent show to pull for Sarah as she showcased her singing abilities.
Bạn bè và gia đình tụ tập tại chương trình tài năng để cổ vũ Sarah khi cô thể hiện khả năng ca hát của mình.



























