to ring round
ring
rɪng
ring
round
raʊnd
rawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "ring round"trong tiếng Anh

to ring round
01

gọi điện thoại xung quanh, gọi điện thoại

to make phone calls, usually to plan something or get information about something 
Dialectbritish flagBritish
call aroundamerican flagAmerican
to ring round definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
round
động từ gốc
ring
thì hiện tại
ring round
ngôi thứ ba số ít
rings round
hiện tại phân từ
ringing round
quá khứ đơn
rang round
quá khứ phân từ
rung round
Các ví dụ
Instead of emailing, they prefer ringing round for quick responses. 

Thay vì gửi email, họ thích gọi điện thoại để nhận phản hồi nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng