Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get to thinking
01
to begin considering a particular thought or idea
cụm từ kết hợp
Các ví dụ
After the movie, she got to thinking about her own life choices.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to begin considering a particular thought or idea