Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go into effect
01
to start being implemented or applied
cụm từ kết hợp
Các ví dụ
The new policy will go into effect starting next month.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to start being implemented or applied