pre
pre
pri:
pri
preypray

Định nghĩa và ý nghĩa của "pre"trong tiếng Anh

01

trước, tiền

used to indicate something that occurs before a particular time or event 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The castle was built pre 1800s. 

Lâu đài được xây dựng trước những năm 1800.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng