Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to knock somebody off one's feet
to knock somebody off one's feet
01
làm ai đó kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh
to surprise or impress someone greatly
thành ngữ
Các ví dụ
Her performance completely knocked me off my feet.
Màn trình diễn của cô ấy khiến tôi hoàn toàn kinh ngạc.
02
làm choáng váng, đánh gục bất ngờ
to overwhelm or defeat someone completely and unexpectedly
thành ngữ
Các ví dụ
The underdog knocked the champion off his feet in the first round.
Đối thủ bị đánh giá thấp đã làm nhà vô địch choáng váng ngay vòng đầu.



























