Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to send off for
[phrase form: send]
01
đặt hàng, yêu cầu
to request something by sending a written or electronic order to have it delivered to you
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
off for
động từ gốc
send
thì hiện tại
send off for
ngôi thứ ba số ít
sends off for
hiện tại phân từ
sending off for
quá khứ đơn
sent off for
quá khứ phân từ
sent off for
Các ví dụ
The chef sent off for a rare spice to use in the restaurant's special dish.
Đầu bếp đã đặt mua một loại gia vị hiếm để sử dụng trong món đặc biệt của nhà hàng.



























