instrumentally
Pronunciation
/ˌɪnstɹəmˈɛntəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "instrumentally"trong tiếng Anh

instrumentally
01

một cách công cụ, theo cách công cụ

in a way that is crucial to achieving a desired outcome or goal
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Adopting sustainable practices is instrumentally necessary for reducing environmental impact.
Áp dụng các thực hành bền vững là công cụ cần thiết để giảm tác động môi trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng