Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
healthfully
01
một cách lành mạnh, theo cách hỗ trợ sức khỏe
in a manner that supports and enhances overall health and well-being
Các ví dụ
The school cafeteria revamped its menu to offer healthfully balanced meals for the students.
Nhà ăn trường học đã cải tiến thực đơn để cung cấp các bữa ăn cân bằng một cách lành mạnh cho học sinh.
Cây Từ Vựng
healthfully
healthful
health



























