Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
healthfully
01
một cách lành mạnh, theo cách hỗ trợ sức khỏe
in a manner that supports and enhances overall health and well-being
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She chose to eat healthfully, incorporating a variety of fruits and vegetables into her daily diet.
Cô ấy đã chọn ăn lành mạnh, kết hợp nhiều loại trái cây và rau quả vào chế độ ăn hàng ngày.
Cây Từ Vựng
healthfully
healthful
health



























