Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Industrial waste
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
industrial wastes
Các ví dụ
The river was polluted with toxic industrial waste from the nearby chemical plant.
Dòng sông đã bị ô nhiễm với chất thải công nghiệp độc hại từ nhà máy hóa chất gần đó.



























