Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Industrial waste
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
industrial wastes
Các ví dụ
The company was fined for dumping industrial waste illegally into the ocean.
Công ty đã bị phạt vì xả chất thải công nghiệp trái phép ra đại dương.



























