industrial waste
in
ɪn
in
dust
ˈdʌst
dast
rial
riəl
riēl
waste
weɪst
veist

Định nghĩa và ý nghĩa của "industrial waste"trong tiếng Anh

Industrial waste
01

chất thải công nghiệp, rác thải công nghiệp

the stuff left over from factories and businesses that can harm the environment if not handled properly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
industrial wastes
Các ví dụ
The river was polluted with toxic industrial waste from the nearby chemical plant. 

Dòng sông đã bị ô nhiễm với chất thải công nghiệp độc hại từ nhà máy hóa chất gần đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng