Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to
cut
costs
/kʌt kɒsts/
or /kat kosts/
âm tiết
cut
kʌt
kat
costs
kɒsts
kosts
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cut costs"trong tiếng Anh
to cut costs
CỤM TỪ
01
to reduce expenses or spending
cụm từ kết hợp
Các ví dụ
The company decided to cut costs by reducing unnecessary overhead.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
cut coat according to cloth
cut class
cut both ways
cut back
cut and thrust
cut down
cut in
cut it close
cut it fine
cut it out
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng