to  catch  a fever
catch
kæʧ
kāch
a
ə
ē
fever
fi:və
fivē

Định nghĩa và ý nghĩa của "catch a fever"trong tiếng Anh

to catch a fever
01

to become sick with a higher body temperature, often because of an infection or illness 

cụm từ kết hợp
Các ví dụ
She caught a fever after traveling to a tropical country. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng