box turtle
box
ˈbɑ:ks
baaks
tu
tɜ:
rtle
ətl
ētl
/bˈɒks tˈɜːtəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "box turtle"trong tiếng Anh

Box turtle
01

rùa hộp, rùa đóng hộp

a kind of turtle that has a unique shell that can close tightly like a box to keep it safe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
box turtles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng