crony capitalism
cro
ˈkrəʊ
krew
ny
ni
ni
ca
pi
pi
ta
li
li
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "crony capitalism"trong tiếng Anh

Crony capitalism
01

chủ nghĩa tư bản bè phái, chủ nghĩa tư bản thân hữu

an economic system where success in business is determined by close relationships between businesspeople and government officials, rather than market competition 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Crony capitalism refers to a system where businesses thrive not based on their merit, but on their close relationships with government officials and politicians. 

Chủ nghĩa tư bản thân hữu đề cập đến một hệ thống trong đó các doanh nghiệp phát triển không dựa trên thành tích của họ, mà dựa trên mối quan hệ thân thiết với các quan chức chính phủ và chính trị gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng