text to speech
text
tɛkst
tekst
to
speech
spi:ʧ
spich
TTS
text-to-speech

Định nghĩa và ý nghĩa của "text to speech"trong tiếng Anh

Text to speech
01

văn bản thành giọng nói, tổng hợp giọng nói

a technology that converts written text into spoken voice output 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
text to speech technologies
Các ví dụ
The text to speech feature on my phone allows me to listen to articles and messages while I'm driving. 

Tính năng chuyển văn bản thành giọng nói trên điện thoại của tôi cho phép tôi nghe các bài báo và tin nhắn khi đang lái xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng