Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Text to speech
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
text to speech technologies
Các ví dụ
The text to speech feature on my phone allows me to listen to articles and messages while I'm driving.
Tính năng chuyển văn bản thành giọng nói trên điện thoại của tôi cho phép tôi nghe các bài báo và tin nhắn khi đang lái xe.



























