Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
text to speech
/tˈiː tˈiː ˈɛs/
TTS
text-to-speech
Text to speech
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The accessibility options on the computer include a text to speech function for users with visual impairments.
Các tùy chọn trợ năng trên máy tính bao gồm chức năng chuyển văn bản thành giọng nói cho người dùng khiếm thị.



























