Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Test bench
01
băng thử nghiệm, nền tảng kiểm tra
an environment that can be used to verify the correctness of a model or design
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
test benches
Các ví dụ
The engineers used a test bench to evaluate the performance and durability of the new engine design.
Các kỹ sư đã sử dụng một băng thử nghiệm để đánh giá hiệu suất và độ bền của thiết kế động cơ mới.



























