green audit
Pronunciation
/ɡɹˈiːn ˈɔːdɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "green audit"trong tiếng Anh

Green audit
01

kiểm toán xanh, kiểm toán môi trường

an evaluation of an organization's processes and policies to assess its environmental impact and adherence to environmental regulations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
green audits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng