helicoid
he
ˈhɛ
he
li
li
coid
kɔɪd
koyd

Định nghĩa và ý nghĩa của "helicoid"trong tiếng Anh

Helicoid
01

helicoid, bề mặt xoắn ốc

a surface in three-dimensional space formed by moving a straight line along a helix 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
helicoids
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng