candlestick chart
can
kæn
kān
dle
dəl
dēl
stick
stɪk
stik
chart
ʧɑrt
chaart
/kˈandəlstˌɪk tʃˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "candlestick chart"trong tiếng Anh

Candlestick chart
01

biểu đồ nến, đồ thị nến

a financial chart used to represent price movements, typically displaying open, high, low, and close values for a specific time period
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
candlestick charts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng