Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
automatic number plate recognition
ANPR
Automatic number plate recognition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
automatic number plate recognition systems
Các ví dụ
The city installed automatic number plate recognition (ANPR) systems at key intersections to help monitor and manage traffic flow.
Thành phố đã lắp đặt hệ thống nhận dạng biển số tự động (ANPR) tại các giao lộ chính để giúp giám sát và quản lý lưu lượng giao thông.



























