infographic
in
ˌɪn
in
fo
fəʊ
few
gra
ˈgræ
grā
phic
fɪk
fik

Định nghĩa và ý nghĩa của "infographic"trong tiếng Anh

Infographic
01

đồ họa thông tin, biểu diễn thông tin bằng hình ảnh

a visual representation of information or data, designed to convey complex information quickly and clearly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
infographics

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

infographic

info

+

graphic

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng