to have a try
have
hæv
hāv
a
ə
ē
try
traɪ
trai

Định nghĩa và ý nghĩa của "have a try"trong tiếng Anh

to have a try
01

to attempt something often for the first time 

cụm từ kết hợp
Các ví dụ
Having a try at baking a cake can be a fun experience. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng