to have a run
have
hæv
hāv
a
ə
ē
run
rʌn
ran

Định nghĩa và ý nghĩa của "have a run"trong tiếng Anh

to have a run
01

to engage in a short session of running or jogging for exercise or leisure 

cụm từ kết hợp
Các ví dụ
He decided to have a run in the park to stay fit. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng