to  have  a chat
have
hæv
hāv
a
ə
ē
chat
ʧæt
chāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "have a chat"trong tiếng Anh

to have a chat
01

to engage in a conversation, typically a casual and friendly one 

cụm từ kết hợp
Các ví dụ
Let's have a chat over coffee and catch up on recent events. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng