transmasculine
trans
ˌtrænz
trānz
mas
ˈmæs
mās
cu
kjʊ
kyoo
line
lɪn
lin

Định nghĩa và ý nghĩa của "transmasculine"trong tiếng Anh

Transmasculine
01

transnam tính, người transnam tính

an individual who was assigned female at birth but now identifies as a male 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
transmasculine people
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng